hydrochloric acid

Học thuật
Thân thiện
hydrochloric acid

A scientist carefully pours hydrochloric acid into a beaker during an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit clohydric: Một dung dịch nước của khí hydro chloride (HCl), một axit vô cơ mạnh, không màu, tính ăn mòn cao mùi hăng đặc trưng. một hóa chất quan trọng trong công nghiệp cũng trong dịch vị dạ dày của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hydrochloric acid is used in the production of batteries and fireworks. (Axit clohydric được sử dụng trong sản xuất pin pháo hoa.)
    • The stomach secretes hydrochloric acid to help digest food. (Dạ dày tiết ra axit clohydric để giúp tiêu hóa thức ăn.)
    • Handling concentrated hydrochloric acid requires protective equipment. (Việc xử lý axit clohydric đậm đặc đòi hỏi thiết bị bảo hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: "hydrochloric acid" thường được dùng làm thuốc thử chuẩn độ hoặc để điều chế các muối chloride.
    • The sample was dissolved in dilute hydrochloric acid. (Mẫu vật được hòa tan trong axit clohydric loãng.)
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: Thuật ngữ này thường xuất hiện khi nói về quy trình tẩy rửa kim loại, xử lý quặng hoặc điều chỉnh độ pH.
    • The plant uses hydrochloric acid for pickling steel. (Nhà máy sử dụng axit clohydric để tẩy gỉ thép.)
Biến thể từ gần giống
  • HCl: Ký hiệu hóa học phổ biến cho phân tử hydro chloride axit clohydric.
    • HCl is a diatomic molecule. (HCl một phân tử hai nguyên tử.)
  • Muriatric acid: Một tên gọi , ít phổ biến hơn, cho axit clohydric, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc thương mại.
  • Gastric acid: Dịch axit trong dạ dày, thành phần chính axit clohydric.
    • An excess of gastric acid can cause heartburn. (Dư thừa axit dạ dày có thể gây ra chứngnóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chlorohydric acid: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn (thường dùng trong các văn bản khoa học ).
  • Spirit of salt: Tên gọi lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ một hợp chất hóa học cụ thể này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "hydrochloric acid".)

hydrochloric acid

A scientist carefully pours hydrochloric acid into a beaker during an experiment.

Adjective
  1. thiếu axit clohyđric